Hungary Fizz Liga18:15 ngày 19/04/2025

Debreceni VSC
4 - 3

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốZalaegerszegi TE
3Chỉ số 32
90Chỉ số 2376
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
12Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
48Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 5-4-1577715262822258209917
Đội hình xuất phát

S.Gonda#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barany#13

D.Barany#30

D.Barany#86

D.Barany#10
D.Barany#24

D.Barany#21

D.Barany#27
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-1-4-11114121231827498610
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Krajcsovics#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A. Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#9

Y.Croizet#5

Y.Croizet#19

Y.Croizet#67

Y.Croizet#89

Y.Croizet#25

Y.Croizet#17

Y.Croizet#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Karcagi SE1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#14#21#30#43#53#60#70
Zalaegerszegi TE
#13#22#30#42#55#60#70