Hungary Fizz Liga23:15 ngày 16/03/2025

MTK Budapest
3 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốNyiregyhaza
5Chỉ số 25
9Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2433
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-11222162561430102311
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jurina#32

M.Jurina#24

M.Jurina#12

M.Jurina#18

M.Jurina#17

M.Jurina#7

M.Jurina#26
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-33244424901687755914
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kovacs#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nagy#27

D.Nagy#66

D.Nagy#15

D.Nagy#33

D.Nagy#28

D.Nagy#7

D.Nagy#23

D.Nagy#12

D.Nagy#3

D.Nagy#95

D.Nagy#10

D.Nagy#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Nyiregyhaza
MTK Budapest4 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#13#20#30#42#55#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#43#55#60#70
Paksi FC
Videoton FC Fehérvár