Hungary Fizz Liga20:45 ngày 20/04/2025

Ferencvarosi TC
7 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốNyiregyhaza
1Chỉ số 33
131Chỉ số 2388
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
84Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-1-290327222580151764118
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pešić#99

A.Pešić#66

A.Pešić#19

A.Pešić#5

A.Pešić#7

A.Pešić#70

A.Pešić#72

A.Pešić#32

A.Pešić#89

A.Pešić#75
A.Pešić#54

A.Pešić#24
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-1-2324442473877122855
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Radosevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ž.Medved#27

Ž.Medved#9

Ž.Medved#66

Ž.Medved#6

Ž.Medved#95

Ž.Medved#90

Ž.Medved#14

Ž.Medved#15

Ž.Medved#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 4
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza3 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#17#23#30#41#53#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#43#54#60#70