Hungary Fizz Liga01:30 ngày 30/03/2025

Nyiregyhaza
0 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốPuskas Akademia FC
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
80Chỉ số 2432
4Chỉ số 216
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-5-2321543901481677955
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kovacs#90 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ž.Medved#66

Ž.Medved#44

Ž.Medved#10

Ž.Medved#27

Ž.Medved#95

Ž.Medved#24

Ž.Medved#12

Ž.Medved#23

Ž.Medved#7

Ž.Medved#28

Ž.Medved#33

Ž.Medved#6
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912314176616620101521
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Nissilä#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Harutyunyan#5
G.Harutyunyan#88
G.Harutyunyan#96

G.Harutyunyan#77

G.Harutyunyan#24

G.Harutyunyan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#30#42#58#60#70
Puskas Akademia FC
#12#22#30#41#54#60#70
Paksi FC