Hungary Fizz Liga19:00 ngày 13/04/2025

Ujpest FC
2 - 1

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
41Chỉ số 2463
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 3-4-393353055331864414970
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Beridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Karamoko#74

M.Karamoko#5

M.Karamoko#88

M.Karamoko#26

M.Karamoko#11
M.Karamoko#1

M.Karamoko#7

M.Karamoko#29

M.Karamoko#23

M.Karamoko#77
Debreceni VSC
Sơ đồ 5-4-1867715262822138209917
Đội hình xuất phát

D.Palfi#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barany#25

D.Barany#6

D.Barany#27

D.Barany#21

D.Barany#57
D.Barany#24

D.Barany#10
D.Barany#47

D.Barany#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Ujpest FC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Dorogi FC0 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#20#30#42#56#60#70
Debreceni VSC
#11#20#30#41#54#60#70