Hungary Fizz Liga23:00 ngày 22/02/2025

Paksi FC
4 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốDebreceni VSC
7Chỉ số 215
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2449
8Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
117Chỉ số 2391
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-22511242514232221729
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#17

B.Tóth#12

B.Tóth#13
B.Tóth#6

B.Tóth#10

B.Tóth#28
B.Tóth#19

B.Tóth#15

B.Tóth#1
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-3-1-24777262822331599132517
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barany#6

D.Barany#8

D.Barany#30
D.Barany#76

D.Barany#86

D.Barany#16

D.Barany#27

D.Barany#21
D.Barany#18

D.Barany#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC0 - 5
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 3
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FC
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#14#22#30#43#54#60#70
Debreceni VSC
#13#20#30#45#56#60#70
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE