Hungary Fizz Liga00:30 ngày 06/04/2025

Debreceni VSC
4 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốDiosgyor VTK
70Chỉ số 2429
1Chỉ số 31
9Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
107Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 3-5-28615262877203313221799
Đội hình xuất phát

D.Palfi#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Domingues#8

B.Domingues#6

B.Domingues#10
B.Domingues#24

B.Domingues#57

B.Domingues#21

B.Domingues#27

B.Domingues#25

B.Domingues#30
B.Domingues#1
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-112854615501125707934
Đội hình xuất phát
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
bence szakos#85 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Skribek#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Peter benko#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#22

B.Edomwonyi#51

B.Edomwonyi#7

B.Edomwonyi#72

B.Edomwonyi#96

B.Edomwonyi#44
B.Edomwonyi#5

B.Edomwonyi#20

B.Edomwonyi#17
B.Edomwonyi#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Diosgyor VTK1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#14#21#30#41#58#60#70
Diosgyor VTK
#11#21#30#42#51#60#70