Hungary Fizz Liga20:00 ngày 02/03/2025

Debreceni VSC
1 - 2

Videoton FC Fehérvár
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốVideoton FC Fehérvár
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23101
7Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 213
86Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1471526282233998131025
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maurides#76

Maurides#86

Maurides#16

Maurides#27

Maurides#21
Maurides#18

Maurides#6

Maurides#17

Maurides#30

Maurides#77
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 5-4-157212743707823779
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Huszti#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B. Bedi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Šaponjić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Šaponjić#28

I.Šaponjić#99

I.Šaponjić#1
I.Šaponjić#33

I.Šaponjić#15

I.Šaponjić#44

I.Šaponjić#13

I.Šaponjić#53

I.Šaponjić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC0 - 3
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
NK Brinje Grosuplje
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#42#56#60#70
Videoton FC Fehérvár
#12#21#30#42#52#60#70
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE