Hungary Fizz Liga02:00 ngày 08/02/2025

MTK Budapest
0 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốDebreceni VSC
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
85Chỉ số 2470
2Chỉ số 32
132Chỉ số 2396
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-11242527614111797
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bobál#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Polievka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Stieber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Stieber#16
Z.Stieber#20

Z.Stieber#12
Z.Stieber#28

Z.Stieber#23

Z.Stieber#5

Z.Stieber#26
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-3-1-24777262822332099131725
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#6

Maurides#30
Maurides#76

Maurides#86

Maurides#16

Maurides#27

Maurides#21
Maurides#18

Maurides#10

Maurides#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 3
MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
Debreceni VSC3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Kecskemeti TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#10#20#31#42#57#60#70
Debreceni VSC
#12#21#30#42#55#60#70