Hungary Fizz Liga22:00 ngày 05/04/2025

Paksi FC
2 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốNyiregyhaza
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
4Chỉ số 214
71Chỉ số 2450
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
122Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-2252312301152621282913
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Hinora#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Böde#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Böde#17
D.Böde#27
D.Böde#6

D.Böde#18

D.Böde#10
D.Böde#19

D.Böde#2

D.Böde#15

D.Böde#1
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-3324415378677145516
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kvekveskiri#9

N.Kvekveskiri#28
N.Kvekveskiri#30

N.Kvekveskiri#12

N.Kvekveskiri#24

N.Kvekveskiri#95

N.Kvekveskiri#27

N.Kvekveskiri#10

N.Kvekveskiri#66

N.Kvekveskiri#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 3
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Mezokovesd Zsory FC0 - 3
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#21#30#41#54#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#42#54#60#70