Israel Premier League00:15 ngày 21/04/2025

Maccabi Haifa
1 - 0

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốMaccabi Netanya
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
60Chỉ số 2461
1Chỉ số 213
4Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-2-3-140304434162447109921
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pedrão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ricardinho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.David#13

D.David#11

D.David#14
D.David#18

D.David#36
D.David#33

D.David#42

D.David#38
D.David#31
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22224264217281574417
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cohen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.chalaf#1
L.chalaf#25

L.chalaf#11
L.chalaf#13

L.chalaf#3

L.chalaf#23

L.chalaf#10

L.chalaf#20
L.chalaf#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#11#21#30#44#57#60#70
Maccabi Netanya
#10#20#30#41#56#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera