Israel Premier League01:30 ngày 04/03/2025

Hapoel Beer Sheva
3 - 3

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Beer ShevaChỉ sốMaccabi Haifa
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2385
2Chỉ số 36
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2424
12Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 5-3-2552243292202519109
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Elias#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

zahi ahmed#18

zahi ahmed#5
zahi ahmed#70

zahi ahmed#14

zahi ahmed#8

zahi ahmed#1

zahi ahmed#45

zahi ahmed#27

zahi ahmed#17
Maccabi Haifa
Sơ đồ 3-4-3403430442426816102111
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Pedrão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Refaelov#7

L.Refaelov#99
L.Refaelov#18

L.Refaelov#6

L.Refaelov#23
L.Refaelov#33

L.Refaelov#3

L.Refaelov#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa2 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Beer Sheva
#13#20#30#42#58#60#70
Maccabi Haifa
#13#22#30#46#53#60#70
Maccabi Tel Aviv