Israel Premier League00:15 ngày 30/03/2025

Hapoel Haifa
0 - 2

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốMaccabi Haifa
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2454
4Chỉ số 213
3Chỉ số 35
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-2-3-114265217246102011
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sardal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zargary#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Hugy#31

D.Hugy#55

D.Hugy#19

D.Hugy#23
D.Hugy#15

D.Hugy#25

D.Hugy#12
D.Hugy#3

D.Hugy#13
Maccabi Haifa
Sơ đồ 3-2-4-12142326411101674034
Đội hình xuất phát

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Syrota#13

O.Syrota#99

O.Syrota#44

O.Syrota#14
O.Syrota#18

O.Syrota#6

O.Syrota#36

O.Syrota#24
O.Syrota#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Haifa
Maccabi Haifa5 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#10#20#30#43#54#60#70
Maccabi Haifa
#12#21#30#45#53#60#70
Maccabi Bnei Reineh