Israel Premier League01:15 ngày 10/03/2025

Maccabi Haifa
1 - 2

Ashdod MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốAshdod MS
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2389
57Chỉ số 2435
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 3-4-2-1403042342610241681118
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
G.Melamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melamed#14

G.Melamed#99

G.Melamed#7

G.Melamed#13

G.Melamed#3

G.Melamed#4

G.Melamed#6

G.Melamed#36
G.Melamed#33
Ashdod MS
Sơ đồ 4-2-3-12511541667713141928
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

n.mucha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Mamatah#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mamatah#3
E.Mamatah#17

E.Mamatah#24

E.Mamatah#41

E.Mamatah#9

E.Mamatah#26
E.Mamatah#55

E.Mamatah#7

E.Mamatah#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Haifa
Ashdod MS0 - 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 1
Ashdod MS
Maccabi Haifa6 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#11#20#30#41#56#60#70
Ashdod MS
#12#21#30#40#52#60#70
Maccabi Tel Aviv