Israel Premier League20:00 ngày 15/03/2025

Hapoel Beer Sheva
2 - 0

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Beer ShevaChỉ sốMaccabi Netanya
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
163Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2426
73Chỉ số 2527
11Chỉ số 212
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355229422452520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Medeiros#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#9

AmirChaimGanah#3

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#14
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#1

AmirChaimGanah#26

AmirChaimGanah#27
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-222912621472158447010
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Bilu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Bilu#66

O.Bilu#1
O.Bilu#25

O.Bilu#11
O.Bilu#13

O.Bilu#3

O.Bilu#17

O.Bilu#14

O.Bilu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Beer Sheva
#12#21#30#40#58#60#70
Maccabi Netanya
#10#20#30#42#51#60#70
Hapoel Kiryat Shmona