Israel Premier League20:00 ngày 08/02/2025

Maccabi Netanya
2 - 1

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Jerusalem
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
8Chỉ số 228
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2427
84Chỉ số 2372
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 3-4-1-22226214708772156617
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.chalaf#1
L.chalaf#75
L.chalaf#25

L.chalaf#20

L.chalaf#10

L.chalaf#14
L.chalaf#44

L.chalaf#3
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-2-3-155163420817247119
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.agvadish#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Almog#1

E.Almog#30

E.Almog#15

E.Almog#25

E.Almog#33

E.Almog#6

E.Almog#22

E.Almog#77
E.Almog#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem1 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem1 - 4
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 2
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#20#30#43#55#60#70
Hapoel Jerusalem
#11#21#30#42#52#60#70