Israel Premier League01:30 ngày 18/02/2025

Maccabi Haifa
3 - 3

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel Jerusalem
12Chỉ số 21
113Chỉ số 2441
11Chỉ số 214
3Chỉ số 33
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
141Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-1-3-2404230316410682124
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

G.Kinda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Azoulay#13

E.Azoulay#7

E.Azoulay#28
E.Azoulay#33

E.Azoulay#26

E.Azoulay#35
E.Azoulay#18

E.Azoulay#11

E.Azoulay#99
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-2-3-15552043817247911
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cedric#30

Cedric#15

Cedric#33

Cedric#21

Cedric#6

Cedric#22

Cedric#77

Cedric#1

Cedric#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa5 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 4
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa6 - 0
Hapoel Ashkelon
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#13#20#30#43#512#60#70
Hapoel Jerusalem
#13#22#30#43#51#60#70