Israel Premier League01:15 ngày 03/02/2025

Hapoel Haifa
1 - 3

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaifaChỉ sốMaccabi Netanya
11Chỉ số 2212
115Chỉ số 2387
70Chỉ số 2461
4Chỉ số 29
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-3-3126255125581517119
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Dgani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Ferber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Diarra#19

T.Diarra#13

T.Diarra#7
T.Diarra#33

T.Diarra#30

T.Diarra#4

T.Diarra#20
T.Diarra#31
T.Diarra#16
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22282621472157176670
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Vargas#13

F.Vargas#10

F.Vargas#11
F.Vargas#25

F.Vargas#1

F.Vargas#14
F.Vargas#44

F.Vargas#3
F.Vargas#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya0 - 3
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Haifa
#11#21#30#42#54#60#70
Maccabi Netanya
#13#22#30#42#59#60#70