Israel Premier League23:00 ngày 14/04/2025

Maccabi Netanya
2 - 2

Hapoel Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Haifa
67Chỉ số 2399
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 34
24Chỉ số 2476
5Chỉ số 2210
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22272262149187157044
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel dapaah#1

daniel dapaah#11

daniel dapaah#17

daniel dapaah#24

daniel dapaah#10
daniel dapaah#13

daniel dapaah#3

daniel dapaah#20
daniel dapaah#16
Hapoel Haifa
Sơ đồ 3-4-1-2125451720241291011
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Noy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sardal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Biton#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.East#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hugy#19
D.Hugy#34
D.Hugy#15
D.Hugy#16
D.Hugy#31
D.Hugy#33

D.Hugy#13
D.Hugy#3

D.Hugy#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 3
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#21#31#42#50#60#70
Hapoel Haifa
#12#20#30#43#56#60#70
Maccabi Bnei Reineh