Israel Premier League20:00 ngày 08/03/2025

Maccabi Netanya
1 - 1

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốIroni Tiberias
8Chỉ số 23
2Chỉ số 211
0Chỉ số 81
4Chỉ số 33
87Chỉ số 2438
8Chỉ số 228
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
2122491267215787066
Đội hình xuất phát

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Zlatanović#1

I.Zlatanović#11

I.Zlatanović#20

I.Zlatanović#10

I.Zlatanović#24
I.Zlatanović#44

I.Zlatanović#17

I.Zlatanović#3
I.Zlatanović#13
Ironi Tiberias
19637159737290523
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Michael#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Vahaba#18
B.Vahaba#17

B.Vahaba#8

B.Vahaba#10

B.Vahaba#11
B.Vahaba#14
B.Vahaba#60
B.Vahaba#13

B.Vahaba#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#11#20#30#44#58#60#70
Ironi Tiberias
#11#20#30#43#53#60#70
Beitar Jerusalem