Israel Premier League00:30 ngày 08/04/2025

Maccabi Haifa
0 - 3

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel Beer Sheva
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
6Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2362
33Chỉ số 2434
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-2-3-14044303416426871121
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pedrão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.David#13

D.David#99

D.David#24

D.David#42
D.David#33

D.David#36

D.David#35
D.David#18

D.David#14
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-3552729422262520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Stoyanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#45

AmirChaimGanah#1
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#8

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#3

AmirChaimGanah#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#10#20#30#42#56#60#70
Hapoel Beer Sheva
#13#20#30#43#52#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
Bnei Sakhnin