Israel Premier League22:30 ngày 15/02/2025

Maccabi Petah Tikva FC
0 - 1

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petah Tikva FCChỉ sốMaccabi Netanya
7Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 20
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2348
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2414
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-23412202532171028182177
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Bar#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amir altoury#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
amir altoury#19

amir altoury#98

amir altoury#2

amir altoury#9

amir altoury#72

amir altoury#26

amir altoury#3

amir altoury#16

amir altoury#8
Maccabi Netanya
Sơ đồ 3-4-1-222262147020772156644
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bikel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel dapaah#10

daniel dapaah#17

daniel dapaah#91

daniel dapaah#14
daniel dapaah#12

daniel dapaah#3
daniel dapaah#13
daniel dapaah#25

daniel dapaah#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Netanya0 - 1
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#10#20#30#41#56#60#70
Maccabi Netanya
#11#21#30#43#50#60#70