Israel Premier League00:15 ngày 31/03/2025

Maccabi Netanya
0 - 1

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốBeitar Jerusalem
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23106
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 216
3Chỉ số 32
38Chỉ số 2475
8Chỉ số 2212
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-222242621472138151791
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cohen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Dan Lee-Yam#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.chalaf#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tavares#2

H.Tavares#3
H.Tavares#44

H.Tavares#14

H.Tavares#1

H.Tavares#11

H.Tavares#10

H.Tavares#20
H.Tavares#25
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 3-4-3554205181581077711
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.muzie#27

t.muzie#6

t.muzie#26

t.muzie#19
t.muzie#1

t.muzie#14

t.muzie#23

t.muzie#44

t.muzie#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem6 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya0 - 0
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#10#20#30#43#52#60#70
Beitar Jerusalem
#11#20#30#42#55#60#70
Maccabi Bnei Reineh