Israel Premier League22:30 ngày 01/03/2025

Ashdod MS
0 - 0

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashdod MSChỉ sốMaccabi Netanya
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2358
44Chỉ số 2434
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
Sơ đồ 4-3-325520411187728231013
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.B.Harush#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Mamatah#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ori#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad an kna#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ansah#7

E.Ansah#6
E.Ansah#17

E.Ansah#9

E.Ansah#41

E.Ansah#24

E.Ansah#19

E.Ansah#14
E.Ansah#16
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22291262147215877066
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Zlatanović#24

I.Zlatanović#10

I.Zlatanović#1

I.Zlatanović#17
I.Zlatanović#44

I.Zlatanović#14

I.Zlatanović#3

I.Zlatanović#2
I.Zlatanović#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya2 - 2
Ashdod MS
Maccabi Netanya5 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 3
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashdod MS
#10#20#30#43#55#60#70
Maccabi Netanya
#10#20#30#41#52#60#70