Israel Premier League00:30 ngày 23/02/2025

Maccabi Netanya
1 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Beer Sheva
4Chỉ số 32
7Chỉ số 212
0Chỉ số 42
15Chỉ số 224
58Chỉ số 2430
71Chỉ số 2349
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 3-4-1-22226214708772156691
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Tavares#75
H.Tavares#25

H.Tavares#20

H.Tavares#10

H.Tavares#14
H.Tavares#44

H.Tavares#17

H.Tavares#3

H.Tavares#2
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-35524292226820101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Gordana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#45

AmirChaimGanah#1
AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#3

AmirChaimGanah#9

AmirChaimGanah#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#11#21#30#44#57#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#20#32#42#53#60#70