Israel Premier League20:00 ngày 22/02/2025

Maccabi Haifa
1 - 0

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
62Chỉ số 2430
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
101Chỉ số 2368
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-1-4-14042303164101811826
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Melamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jaber#24

M.Jaber#21

M.Jaber#28
M.Jaber#33

M.Jaber#6

M.Jaber#35

M.Jaber#99

M.Jaber#7

M.Jaber#13
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341220253171528182177
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.D.Reuck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amir altoury#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
amir altoury#19

amir altoury#32

amir altoury#8

amir altoury#98

amir altoury#29

amir altoury#10

amir altoury#16

amir altoury#14

amir altoury#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa5 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC3 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC0 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa0 - 2
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa6 - 0
Hapoel Ashkelon
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat ShmonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#11#20#30#42#58#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#10#20#30#43#53#60#70