Israel Premier League01:30 ngày 11/02/2025

Maccabi Haifa
1 - 1

Hapoel Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel Haifa
7Chỉ số 210
99Chỉ số 2440
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
134Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
15Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-1-3-24042303164261182118
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Elimelech#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Melamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melamed#35

G.Melamed#99

G.Melamed#7

G.Melamed#13

G.Melamed#28
G.Melamed#33

G.Melamed#23

G.Melamed#36

G.Melamed#6
Hapoel Haifa
Sơ đồ 4-3-3142552785517119
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Malul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.diba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Ben Harush#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Buganim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Salou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.sabag#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.J.Doumbia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hugy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Diarra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Diarra#15

T.Diarra#23

T.Diarra#19

T.Diarra#20

T.Diarra#24

T.Diarra#10

T.Diarra#12

T.Diarra#13

T.Diarra#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Haifa1 - 4
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Haifa
Maccabi Haifa5 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa0 - 1
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa6 - 0
Hapoel Ashkelon
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#11#20#30#44#57#60#70
Hapoel Haifa
#11#20#30#43#51#60#70