Israel Premier League00:00 ngày 06/04/2025

Maccabi Tel Aviv
4 - 1

Maccabi Netanya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốMaccabi Netanya
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2444
6Chỉ số 214
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2360
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-32361813342281677717
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Zahavi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

WeslleyPatati#27

WeslleyPatati#33

WeslleyPatati#4

WeslleyPatati#19

WeslleyPatati#90

WeslleyPatati#5

WeslleyPatati#36

WeslleyPatati#9

WeslleyPatati#14
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-222244212591810154470
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cohen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Stoyanov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Bilu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
daniel dapaah#44 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vargas#20

F.Vargas#14

F.Vargas#17

F.Vargas#3

F.Vargas#72

F.Vargas#2

F.Vargas#11

F.Vargas#1
F.Vargas#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya1 - 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya0 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#14#23#30#43#52#60#70
Maccabi Netanya
#11#21#30#41#56#60#70