Israel Premier League00:30 ngày 15/04/2025

Maccabi Tel Aviv
1 - 1

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốMaccabi Haifa
6Chỉ số 25
47Chỉ số 2425
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
80Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1236413314287742177
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Zahavi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zahavi#5

E.Zahavi#36

E.Zahavi#9

E.Zahavi#2

E.Zahavi#27

E.Zahavi#16

E.Zahavi#33

E.Zahavi#19

E.Zahavi#90
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-2-3-140303444162447109921
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pedrão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ricardinho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.David#36
D.David#33
D.David#18

D.David#14

D.David#11

D.David#13
D.David#31

D.David#42

D.David#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#11#20#30#41#56#60#70
Maccabi Haifa
#11#20#30#43#55#60#70
Ironi Tiberias