Israel Premier League01:30 ngày 17/03/2025

Maccabi Haifa
3 - 3

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HaifaChỉ sốBeitar Jerusalem
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2217
32Chỉ số 2451
85Chỉ số 2388
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 81
1Chỉ số 24
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Haifa
2126343016104403811
Đội hình xuất phát

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mohamed#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Refaelov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Refaelov#7

L.Refaelov#99

L.Refaelov#24

L.Refaelov#42
L.Refaelov#33

L.Refaelov#6
L.Refaelov#18

L.Refaelov#14
L.Refaelov#45
Beitar Jerusalem
210626718142057755
Đội hình xuất phát

Z.Zasano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jeno#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Silva#19

M.Silva#15
M.Silva#1
M.Silva#28

M.Silva#23

M.Silva#44

M.Silva#12
M.Silva#21

M.Silva#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 2
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa4 - 0
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#13#22#30#44#51#60#70
Beitar Jerusalem
#13#22#30#42#54#60#70
Ironi Tiberias