Spanish Segunda Division23:30 ngày 01/06/2025

Levante
1 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốEibar
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 213
48Chỉ số 2448
0Chỉ số 32
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23107
6Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-21345141624202321711
Đội hình xuất phát

A.Pastor#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Lozano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#8

J.Morales#38

J.Morales#30

J.Morales#1

J.Morales#19

J.Morales#31

J.Morales#10

J.Morales#6

J.Morales#18

J.Morales#29

J.Morales#9

J.Morales#22
Eibar
Sơ đồ 4-3-2-1132225141262417219
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Chema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hodei Arrillaga Elezgarai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gil#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

J.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

J.Guruzeta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bautista#40

J.Bautista#28

J.Bautista#35

J.Bautista#4

J.Bautista#1
J.Bautista#32
J.Bautista#33
J.Bautista#26

J.Bautista#18

J.Bautista#20

J.Bautista#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar2 - 2
Levante
Levante2 - 2
Eibar
Eibar3 - 1
Levante
Eibar1 - 1
Levante
Levante0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Levante
Levante2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Levante
Levante0 - 0
Eibar
Levante2 - 2
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Burgos CF2 - 3
Levante
Levante1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF1 - 3
Levante
Levante1 - 1
Tenerife
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar4 - 1
Cordoba
Eibar1 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 2
Eibar
Eibar0 - 1
Mirandes
Tenerife1 - 1
Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#11#20#30#40#54#60#70
Eibar
#10#20#30#42#58#60#70
RC Deportivo
Sporting Gijon
Eldense
Racing de Ferrol
FC Cartagena