Spanish Segunda Division21:15 ngày 05/04/2025

Eibar
1 - 1

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốReal Oviedo
5Chỉ số 36
39Chỉ số 2431
5Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 226
85Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132228361017242011
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pascual#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pascual#19

J.Pascual#7

J.Pascual#5

J.Pascual#18

J.Pascual#21

J.Pascual#12
J.Pascual#32

J.Pascual#1

J.Pascual#4

J.Pascual#35

J.Pascual#14

J.Pascual#28
Real Oviedo
Sơ đồ 4-1-4-11351512246232011189
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Luengo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

DelaFuente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#17

Alemão#19

Alemão#27

Alemão#21

Alemão#14

Alemão#7
Alemão#35
Alemão#31

Alemão#8

Alemão#1

Alemão#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo1 - 0
Eibar
Eibar0 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Eibar
Eibar4 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Eibar
Real Oviedo1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Eibar
Real Oviedo1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Elche CF2 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#11#20#30#45#57#60#70
Real Oviedo
#11#20#30#46#51#60#70
Levante
Cordoba
Real Zaragoza
Tenerife