Spanish Segunda Division01:30 ngày 13/05/2025

Granada CF
0 - 2

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốEibar
103Chỉ số 2381
11Chỉ số 2210
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 217
49Chỉ số 2428
1Chỉ số 31
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-1-2-1-22524243623208177
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Trigueros#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

B.Bastón#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#18

L.Boyé#30

L.Boyé#1

L.Boyé#9

L.Boyé#12

L.Boyé#26

L.Boyé#21

L.Boyé#15

L.Boyé#10

L.Boyé#32

L.Boyé#16

L.Boyé#5
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11321523310617242120
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Guruzeta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Puertas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puertas#22

A.Puertas#14

A.Puertas#35

A.Puertas#4

A.Puertas#1

A.Puertas#12

A.Puertas#18

A.Puertas#11
A.Puertas#30

A.Puertas#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Eibar
Eibar4 - 0
Granada CF
Granada CF4 - 1
Eibar
Eibar2 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 2
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Eibar4 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 2
Eibar
Eibar5 - 1
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Malaga1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Almeria
Tenerife2 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar0 - 1
Mirandes
Tenerife1 - 1
Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#10#20#30#41#57#60#70
Eibar
#12#20#30#41#52#60#70
Levante
Racing Santander
Burgos CF
RC Deportivo
Castellon
Sporting Gijon
Eldense