Spanish Segunda Division01:30 ngày 22/04/2025

Eibar
2 - 2

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốMalaga
3Chỉ số 31
113Chỉ số 23102
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
54Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132152338101720129
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Gil#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#6

J.Bautista#22

J.Bautista#11

J.Bautista#5

J.Bautista#19

J.Bautista#14

J.Bautista#18

J.Bautista#24

J.Bautista#21

J.Bautista#1

J.Bautista#4
Malaga
Sơ đồ 4-4-2116204183128241017
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Puga#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dioni#9

Dioni#14

Dioni#11

Dioni#23

Dioni#27
Dioni#37

Dioni#21

Dioni#5

Dioni#29

Dioni#13

Dioni#2

Dioni#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Eibar
Malaga1 - 3
Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Eibar1 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Malaga
Malaga2 - 1
Eibar
Eibar1 - 2
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#12#21#30#43#52#60#70
Malaga
#12#20#30#41#57#60#70
Mirandes
Elche CF
Granada CF
Burgos CF
RC Deportivo
Eldense