Spanish Segunda Division01:30 ngày 01/04/2025

Cadiz CF
0 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốEibar
35Chỉ số 2434
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 34
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
104Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-212051437746252216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Melendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#23

C.Ramos#9

C.Ramos#27

C.Ramos#17

C.Ramos#8

C.Ramos#19

C.Ramos#2

C.Ramos#21

C.Ramos#10

C.Ramos#18

C.Ramos#3

C.Ramos#13
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132222338101711209
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pascual#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#6

J.Bautista#19

J.Bautista#24

J.Bautista#21
J.Bautista#32

J.Bautista#1

J.Bautista#35

J.Bautista#28

J.Bautista#7

J.Bautista#14

J.Bautista#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Eibar0 - 2
Cadiz CF
Eibar1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Eibar
Cadiz CF1 - 2
Eibar
Eibar2 - 1
Cadiz CF
Eibar0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Elche CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#40#53#60#70
Eibar
#10#20#30#44#53#60#70
Levante
Real Oviedo
Cordoba
Burgos CF