Spanish Segunda Division01:30 ngày 12/04/2025

Cordoba
2 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốLevante
20Chỉ số 228
8Chỉ số 22
5Chỉ số 214
66Chỉ số 2534
66Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322151621286232010
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#7

J.González#11

J.González#26

J.González#18

J.González#14

J.González#24

J.González#5

J.González#3

J.González#25
Levante
Sơ đồ 4-4-214514162462023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#22

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#18

J.Morales#21

J.Morales#10

J.Morales#31

J.Morales#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante2 - 2
Cordoba
Levante3 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 0
Levante
Levante1 - 0
Cordoba
Cordoba0 - 0
Levante
Cordoba0 - 0
Levante
Cordoba2 - 1
Levante
Levante0 - 0
Cordoba
Cordoba3 - 1
Levante
Levante3 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#12#20#30#41#58#60#70
Levante
#12#21#30#43#52#60#70
Real Oviedo
Eibar
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Cadiz CF