Spanish Segunda Division22:15 ngày 23/03/2025

Eibar
2 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốSD Huesca
124Chỉ số 2375
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 20
69Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132152314810172079
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Hodei Arrillaga Elezgarai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#6

J.Bautista#19
J.Bautista#32

J.Bautista#1

J.Bautista#4

J.Bautista#22

J.Bautista#21

J.Bautista#3

J.Bautista#24
J.Bautista#37

J.Bautista#11
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-2135151428221120199
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

ToniAbad#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Enrich#37

S.Enrich#16
S.Enrich#29

S.Enrich#18
S.Enrich#39

S.Enrich#1
S.Enrich#38

S.Enrich#23

S.Enrich#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca2 - 1
Eibar
SD Huesca2 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Elche CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eldense1 - 3
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Levante
Tenerife2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Cordoba1 - 2
SD Huesca
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#12#20#30#41#54#60#70
SD Huesca
#11#20#30#40#50#60#70
Real Oviedo
Burgos CF
Cadiz CF
Malaga
Real Zaragoza