Spanish Segunda Division23:30 ngày 19/04/2025

Levante
5 - 2

Real Zaragoza
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốReal Zaragoza
8Chỉ số 2213
53Chỉ số 2464
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
101Chỉ số 23107
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-2131518167620112419
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morales#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Álvarez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Fores#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fores#14

A.Fores#38

A.Fores#30

A.Fores#10

A.Fores#21

A.Fores#23

A.Fores#29

A.Fores#13

A.Fores#9

A.Fores#22
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-4-213215319202110331122
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Calero#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Moya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Liso#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Baždar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mari#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mari#23

A.Mari#35

A.Mari#34

A.Mari#7

A.Mari#29

A.Mari#17

A.Mari#12

A.Mari#9

A.Mari#25

A.Mari#4

A.Mari#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Zaragoza2 - 1
Levante
Levante1 - 0
Real Zaragoza
Levante2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Levante
Levante1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Levante
Real Zaragoza1 - 1
Levante
Levante0 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Levante
Levante4 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#15#22#30#40#53#60#70
Real Zaragoza
#12#20#30#42#56#60#70
Elche CF
Real Oviedo
RC Deportivo
Cadiz CF
Tenerife
Racing de Ferrol