Spanish Segunda Division21:15 ngày 26/04/2025

Real Oviedo
1 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốLevante
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23124
3Chỉ số 30
39Chỉ số 2460
9Chỉ số 226
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-2135412323611102019
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Portillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Seoane#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#15

F.Viñas#8

F.Viñas#17
F.Viñas#26

F.Viñas#9
F.Viñas#33

F.Viñas#27

F.Viñas#14

F.Viñas#7
F.Viñas#35
F.Viñas#31

F.Viñas#30
Levante
Sơ đồ 4-3-3131418162010624711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Álvarez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#22

J.Morales#29

J.Morales#13

J.Morales#9

J.Morales#8

J.Morales#14

J.Morales#38

J.Morales#23

J.Morales#21

J.Morales#19

J.Morales#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 2
Levante
Levante1 - 1
Real Oviedo
Levante2 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Levante
Levante1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#21#30#43#53#60#70
Levante
#10#20#30#40#54#60#70
Cadiz CF
Tenerife