Spanish Segunda Division21:15 ngày 17/05/2025

Eibar
1 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốBurgos CF
44Chỉ số 2436
114Chỉ số 2384
4Chỉ số 223
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132222336101720219
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Arambarri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Guruzeta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#12

J.Bautista#1

J.Bautista#19

J.Bautista#11

J.Bautista#18

J.Bautista#24

J.Bautista#14

J.Bautista#4

J.Bautista#35

J.Bautista#28
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113418835231114219
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#15

F.Niño#19

F.Niño#33

F.Niño#2

F.Niño#24

F.Niño#20

F.Niño#10

F.Niño#46

F.Niño#7

F.Niño#6

F.Niño#1
F.Niño#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Eibar
Eibar2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Eibar
Burgos CF0 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Granada CF0 - 2
Eibar
Eibar0 - 1
Mirandes
Tenerife1 - 1
Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#11#21#30#40#53#60#70
Burgos CF
#10#20#31#43#51#60#70
Levante
Racing Santander
RC Deportivo
Castellon
Sporting Gijon