Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Burgos CF
2 - 3

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốLevante
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 217
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 228
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23123
32Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2134183211123514199
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Í.Córdoba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Espiau#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#37

F.Niño#20

F.Niño#22

F.Niño#10

F.Niño#46

F.Niño#6

F.Niño#1
F.Niño#17

F.Niño#24

F.Niño#2

F.Niño#33

F.Niño#15
Levante
Sơ đồ 4-4-214518162410823711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#14

J.Morales#22

J.Morales#9

J.Morales#32

J.Morales#13

J.Morales#38

J.Morales#29

J.Morales#21

J.Morales#6

J.Morales#31

J.Morales#19

J.Morales#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante3 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Levante
Levante3 - 2
Burgos CF
Levante1 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Eibar1 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF1 - 3
Levante
Levante1 - 1
Tenerife
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#12#22#30#40#54#60#70
Levante
#13#21#30#42#55#60#70
Granada CF
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon
Racing de Ferrol