Spanish Segunda Division03:00 ngày 30/03/2025

Almeria
1 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốLevante
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2366
53Chỉ số 2443
1Chỉ số 34
11Chỉ số 226
10Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1118316246825109
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Robertone#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#11

L.Suárez#4

L.Suárez#7

L.Suárez#13

L.Suárez#19

L.Suárez#36

L.Suárez#17

L.Suárez#20
L.Suárez#38

L.Suárez#12

L.Suárez#27

L.Suárez#23
Levante
Sơ đồ 4-4-21451816246202397
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Brugué#10

R.Brugué#14

R.Brugué#38

R.Brugué#30

R.Brugué#31

R.Brugué#19

R.Brugué#21

R.Brugué#11

R.Brugué#29

R.Brugué#13

R.Brugué#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante4 - 2
Almeria
Levante2 - 0
Almeria
Levante0 - 1
Almeria
Levante1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Levante
Levante2 - 2
Almeria
Almeria1 - 4
Levante
Levante2 - 1
Almeria
Levante1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#11#20#30#41#510#60#70
Levante
#10#20#30#44#54#60#70
Racing Santander
Cordoba
Cadiz CF
Tenerife