Spanish Segunda Division21:15 ngày 12/04/2025

Real Zaragoza
2 - 2

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốEibar
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
13Chỉ số 224
8Chỉ số 23
4Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
37Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 5-3-21314153520231610117
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

FranchoSerrano#14 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Amador#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ares#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Aketxe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baždar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soberon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soberon#35

M.Soberon#33

M.Soberon#2

M.Soberon#22

M.Soberon#21

M.Soberon#17

M.Soberon#29

M.Soberon#9

M.Soberon#25

M.Soberon#4

M.Soberon#19

M.Soberon#12
Eibar
Sơ đồ 4-4-21321523320687910
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Pereira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pereira#24

M.Pereira#22

M.Pereira#14

M.Pereira#4

M.Pereira#12

M.Pereira#1
M.Pereira#37

M.Pereira#18

M.Pereira#11
M.Pereira#30

M.Pereira#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar2 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 0
Eibar
Real Zaragoza0 - 2
Eibar
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Real Zaragoza1 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#12#20#30#42#58#60#70
Eibar
#12#22#30#42#53#60#70
Levante
Elche CF
Malaga
Tenerife