Spanish Segunda Division23:30 ngày 10/05/2025

Elche CF
1 - 3

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốLevante
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
159Chỉ số 2345
71Chỉ số 2529
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
17Chỉ số 221
132Chỉ số 2415
12Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-4-213152261217211420910
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.F.Mercau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.F.Mercau#8

N.F.Mercau#1

N.F.Mercau#2

N.F.Mercau#7

N.F.Mercau#23

N.F.Mercau#5

N.F.Mercau#30

N.F.Mercau#16

N.F.Mercau#18

N.F.Mercau#3

N.F.Mercau#31

N.F.Mercau#19
Levante
Sơ đồ 4-4-214518162482023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#19

J.Morales#22

J.Morales#32

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#21

J.Morales#6

J.Morales#10

J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Levante
Levante3 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 0
Levante
Levante3 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Levante
Elche CF1 - 2
Levante
Elche CF1 - 0
Levante
Levante1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 1
Tenerife
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#11#20#30#43#512#60#70
Levante
#13#22#30#42#53#60#70
Mirandes
Eibar
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon