Spanish Segunda Division01:30 ngày 17/05/2025

Levante
1 - 0

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốAlbacete Balompié SAD
105Chỉ số 23104
10Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 26
47Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-214518162482023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#22

J.Morales#32

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#21

J.Morales#6

J.Morales#10

J.Morales#31

J.Morales#19

J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#14
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-3-312923272441817103522
Đội hình xuất phát

C.Rivero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AgusMedina#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Fidel#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Morcillo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morcillo#15

J.Morcillo#21

J.Morcillo#2

J.Morcillo#20

J.Morcillo#5

J.Morcillo#9

J.Morcillo#19

J.Morcillo#13

J.Morcillo#7

J.Morcillo#3

J.Morcillo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Levante3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Levante
Levante3 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
Levante
Levante0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Levante
Albacete Balompié SAD2 - 2
Levante
Levante0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Elche CF1 - 3
Levante
Levante1 - 1
Tenerife
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
SD Huesca
RC Deportivo5 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#11#21#30#41#57#60#70
Albacete Balompié SAD
#10#20#31#43#56#60#70
Eibar
Cadiz CF
Eldense
Racing de Ferrol