Spanish Segunda Division20:00 ngày 23/03/2025

Levante
3 - 2

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốCastellon
78Chỉ số 23100
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 2210
3Chỉ số 213
0Chỉ số 34
28Chỉ số 2435
4Chỉ số 23
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-213154162482023911
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#38

J.Morales#22

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#18

J.Morales#21

J.Morales#10

J.Morales#19
J.Morales#30

J.Morales#14

J.Morales#7
Castellon
Sơ đồ 3-4-312253325426192421
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Escobar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mabil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Calatrava#13

A.Calatrava#9

A.Calatrava#3
A.Calatrava#35

A.Calatrava#15

A.Calatrava#20

A.Calatrava#18

A.Calatrava#23

A.Calatrava#7

A.Calatrava#14

A.Calatrava#12

A.Calatrava#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon2 - 0
Levante
Levante1 - 0
Castellon
Levante4 - 0
Castellon
Levante0 - 2
Castellon
Castellon0 - 1
Levante
Castellon2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Castellon
Castellon0 - 0
Levante
Levante3 - 1
Castellon
Castellon4 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon2 - 2
RC Deportivo
Elche CF3 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#13#22#30#40#54#60#70
Castellon
#12#21#30#44#53#60#70
Racing Santander
Almeria
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza