Spanish Segunda Division23:30 ngày 27/04/2025

Tenerife
1 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốEibar
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
57Chỉ số 2423
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-22522125211151617818
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gallego#4

E.Gallego#10

E.Gallego#20

E.Gallego#3

E.Gallego#33

E.Gallego#21
E.Gallego#40

E.Gallego#19

E.Gallego#6
E.Gallego#29

E.Gallego#9

E.Gallego#7
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-113215233861710219
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Guruzeta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#20

J.Bautista#18

J.Bautista#11

J.Bautista#5

J.Bautista#22

J.Bautista#14

J.Bautista#35

J.Bautista#24

J.Bautista#12

J.Bautista#1

J.Bautista#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
Tenerife
Eibar2 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 2
Eibar
Tenerife0 - 1
Eibar
Tenerife1 - 1
Eibar
Eibar1 - 2
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing Santander
Castellon2 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#11#20#30#43#56#60#70
Eibar
#11#21#30#42#54#60#70
Levante
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Eldense