Spanish Segunda Division21:15 ngày 06/04/2025

Levante
3 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốRacing Santander
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
5Chỉ số 214
6Chỉ số 227
35Chỉ số 2459
63Chỉ số 23135
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-214514162462023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#31

J.Morales#19

J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#10

J.Morales#21

J.Morales#29

J.Morales#13

J.Morales#32

J.Morales#22
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11317185401281122109
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hernando#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.R.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arana#16

Arana#19

Arana#7

Arana#14

Arana#21

Arana#15

Arana#1

Arana#4

Arana#23

Arana#2

Arana#29

Arana#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander1 - 0
Levante
Racing Santander0 - 0
Levante
Levante2 - 4
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing Santander
Levante1 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
Levante
Racing Santander1 - 1
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Levante1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Eibar2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Malaga
Cordoba1 - 2
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#13#21#30#45#54#60#70
Racing Santander
#11#20#30#41#56#60#70
Real Oviedo
Granada CF
Albacete Balompié SAD