Spanish Segunda Division19:00 ngày 04/05/2025

Levante
1 - 1

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốTenerife
2Chỉ số 212
47Chỉ số 2447
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2378
0Chỉ số 41
11Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-2131514162461023711
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#22

J.Morales#19

J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#8

J.Morales#21

J.Morales#18

J.Morales#29

J.Morales#13

J.Morales#32
Tenerife
Sơ đồ 4-4-22522125217331681915
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Diarra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Cantero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Bodiger#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bodiger#11
Y.Bodiger#29

Y.Bodiger#9

Y.Bodiger#10

Y.Bodiger#1

Y.Bodiger#20

Y.Bodiger#3

Y.Bodiger#21

Y.Bodiger#4

Y.Bodiger#6

Y.Bodiger#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife0 - 3
Levante
Levante0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Levante
Tenerife1 - 0
Levante
Levante2 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Levante
Levante1 - 0
Tenerife
Tenerife5 - 1
Levante
Levante2 - 1
Tenerife
Levante1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 2
Levante
Levante3 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 0
Levante
Levante3 - 2
Castellon
SD Huesca1 - 2
Levante
Levante3 - 0
FC Cartagena
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife1 - 1
Eibar
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#11#20#30#43#53#60#70
Tenerife
#11#21#31#45#51#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol