Spanish Segunda Division23:30 ngày 03/05/2025

Eibar
0 - 1

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốMirandes
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 228
1Chỉ số 40
98Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
31Chỉ số 2441
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-113215233681720219
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Comas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Puertas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Guruzeta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#5

J.Bautista#1

J.Bautista#11

J.Bautista#18

J.Bautista#24

J.Bautista#12

J.Bautista#4

J.Bautista#35

J.Bautista#14

J.Bautista#22
Mirandes
Sơ đồ 5-4-1132224153329619279
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Benito#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Roca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#28

J.Panichelli#5

J.Panichelli#10

J.Panichelli#21

J.Panichelli#20

J.Panichelli#1

J.Panichelli#17

J.Panichelli#31

J.Panichelli#8

J.Panichelli#11

J.Panichelli#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 3
Eibar
Mirandes2 - 3
Eibar
Eibar0 - 0
Mirandes
Eibar1 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 3
Eibar
Eibar2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 2
Eibar
Mirandes0 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Tenerife1 - 1
Eibar
Eibar2 - 2
Malaga
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Eibar2 - 2
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#10#20#31#43#57#60#70
Mirandes
#11#20#30#41#55#60#70
Elche CF
Granada CF
Cordoba
Castellon